HỆ THỐNG CHUỖI NHA KHOA UY TÍN TOÀN QUỐC - TIÊU CHUẨN PHÁP hà nội hải phòng nghệ an đà nẵng TP HCM

NHA KHOA PARIS – BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA CHUẨN 2018

January 18, 2017

Paris cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ Nha khoa chất lượng hàng đầu với mức chi phí tốt nhất. Chúng tôi tự tin về bảng giá dịch vụ nha khoa hỗ trợ điều trị bệnh lý và thẩm mỹ răng tương xứng với hiệu quả mà dịch vụ tạo ra.

ĐÍNH KIM CƯƠNG VÀO RĂNG
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Kim Cương VS2 Trọn gói 5.000.000
Kim Cương SI Trọn gói 3.000.000
Đá Nha Khoa Trọn gói 1.000.000
Thanh toán 1 lần đối với dịch vụ răng gắn đá – đính kim cương
BỌC RĂNG COMPOSITE
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Bọc răng Compo 5S 1 răng 990.000
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Chụp xquang quanh chóp Digital Xray 1 răng 40.000
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ NHA CHU
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 1 1 ca 150.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 2 1 ca 300.000
Cạo vôi răng & đánh bóng – Mức độ 3 1 ca 400.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 1 1 ca 1.000.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 2 1 ca 2.000.000
Chăm sóc nha chu & làm sạch sâu EMS mức 3 1 ca 3.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 1 1 ca 3.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 2 1 ca 4.000.000
Điều trị viêm nha chu mức 3 1 ca 5.000.000
GÓI SPA RĂNG (SPA TEETH)
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Spa teeth 1 tháng Trọn gói 499.000
Spa teeth 3 tháng Trọn gói 999.000
Spa teeth 6 tháng Trọn gói 1.999.000
Spa teeth 9 tháng Trọn gói 2.999.000
Spa teeth 12 tháng Trọn gói 3.999.000
Spa teeth trọn đời Trọn gói 29.999.000
PHẪU THUẬT TẠO HÌNH NHA CHU
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng đơn giản 1 răng 1.000.000
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng phức tạp có mài chỉnh xương 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết 1 răng 3.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết + biểu mô 1 răng 4.000.000
Phẫu thuật cắt phanh môi Trọn gói 3.000.000
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Trọn gói 4.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lưỡi độ 1 1 răng 1.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lưỡi độ 2 1 răng 2.000.000
Chữa cười hở lợi Toàn hàm 18.000.000
NHỔ RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Nhổ răng sữa 1 răng 100.000
Nhổ chân răng, răng một chân 1 răng 500.000
Nhổ chân răng, răng nhiều chân 1 răng 700.000
Nhổ răng hàm nhỏ, lớn (4,5,6,7) 1 răng 1.000.000
Nhổ răng khôn mọc thẳng 1 răng 1.500.000
Nhổ răng khôn mọc lệch (Tiểu phẫu ca khó) mức 1 1 răng 2.000.000
Nhổ răng khôn mọc lệch (Tiểu phẫu ca khó) mức 2 1 răng 3.000.000
Nhổ răng khôn mọc ngầm tiểu phẫu (ca khó mức 3) 1 răng 5.000.000
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ NỘI NHA
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Chốt tủy kim loại 1 răng 500.000
Chốt không kim loại mức 1 1 răng 2.000.000
Chốt không kim loại mức 2 1 răng 3.000.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng 1 chân( răng 1,2,3) 1 răng 600.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng 2 chân ( răng 4, 5) 1 răng 800.000
Hỗ trợ điều trị tủy răng nhiều chân (răng 6,7) 1 răng 1.500.000
Hỗ trợ điều trị tủy lại (1 chân – nhiều chân) mức 1 1 răng 1.500.000
Hỗ trợ điều trị tủy lại (1 chân – nhiều chân) mức 2 1 răng 2.000.000
Phẫu thuật cắt chóp răng 1 răng 3.000.000
Hỗ trợ điều trị chấn thương răng 1 răng 5.000.000
Hỗ trợ điều trị tủy trám 3D 1 răng 3.000.000 – 4.000.000
Che tủy bằng Biodentin( Vật liệu sinh học mới) 1 răng 3.000.000 – 4.000.000
Cắt chóp trám tủy ngược bằng MTA 1 răng 3.500.000 – 4.000.000
HÀN TRÁM RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Trám tạm Eugenate 1 răng 100.000
Trám răng sữa 1 răng 200.000
Trám GIC (Glass Inomer Cement) (Trám Fuji) 1 răng 250.000
Trám cổ răng 1 răng 300.000
Trám răng thẩm mỹ LASER TECH 1 răng 700.000
Trám Inlay – Onlay sứ 1 răng 5.000.000
Chụp bảo vệ răng sữa trẻ em 1 răng 1.000.000
TẨY TRẮNG RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Tẩy trắng răng tại nhà 2 ống thuốc 1 ca 1.500.000
Tẩy trắng răng tại phòng khám WhiteMax 1 ca 2.500.000
Tẩy trắng răng kết hợp tại nhà 2 ống thuốc & WhiteMax 1 ca 3.500.000
PHỤC HÌNH RĂNG SỨ CỐ ĐỊNH THẨM MỸ
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Gắn lại mão răng 1 răng 300.000
Đúc cùi giả kim loại 1 răng 500.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 1 1 răng 5.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 2 1 răng 6.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 3 1 răng 7.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 4 1 răng 8.000.000
Mão toàn diện kim loại Cr- Co 1 răng 1.200.000
Mão sứ Titan 1 răng 2.500.000
Răng sứ Venus 1 răng 3.500.000
Mão Sứ Roland 1 răng 5.000.000
Mão toàn sứ Emax Zic 1 răng 6.000.000
Mão sứ Cercon 1 răng 6.000.000
Mão sứ Cercon HT – Emax Press 1 răng 7.000.000
Veneer sứ Emax, Cercon HT mức 1 1 răng 7.000.000
Veneer sứ Emax, Cercon HT mức 2 1 răng 8.000.000
Răng Toàn Sứ Lava Plus -3M ESPE 1 răng 8.000.000
Răng Toàn Sứ thẩm mỹ 4S 1 răng 12.000.000
Răng Toàn Sứ Thẩm mỹ 5S 1 răng 15.000.000
Răng Toàn Sứ Thẩm mỹ Kim cương Paris 1 răng 18.000.000
Mão toàn diện Vàng 1 răng Theo tỷ giá thị trường
Máng Mango điều trị khớp thái dương hàm 1 bộ 10.000.000
Máng chống ê buốt 1 hàm 1.200.000
Máng chống nghiến răng 1 hàm 1.200.000
Máng cân bằng cân cơ 1 hàm 3.000.000
PHỤC HÌNH THÁO LẮP
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Răng nhựa Việt Nam 1 răng 200.000
Răng nhựa Mỹ 1 răng 500.000
Răng Composite 1 răng 600.000
Răng sứ ( tháo lắp ) 1 răng 800.000
Hàm nhựa bán phần 1 hàm 700.000
Nền hàm nhựa có lưới 1 hàm 1.000.000
Hàm giả tháo lắp nhựa dẻo (Chưa có răng) – Thay nền hàm 1 hàm 1.800.000
Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa mềm Biosoft (Chưa có răng) 1 hàm 2.000.000
Hàm khung Cr – Co 1 hàm 3.000.000
Hàm khung Tital 1 hàm 5.000.000
Hàm khung liên kết Cr – Co 1 hàm 5.000.000
Hàm khung liên kết Tital mắc cài đơn 1 hàm 6.000.000
Hàm khung liên kết Titan mắc cài đôi 1 hàm 7.000.000
Hàm giả toàn hàm, hàm trên 1 hàm 7.000.000
Hàm giả toàn hàm, hàm dưới 1 hàm 8.000.000
Hàm giả tháo lắp cả trên và duới 1 hàm 14.000.000
Đệm hàm 1 răng 2.000.000
Vá hàm gãy 2 hàm 1.000.000
Hàm tháo lắp sứ thế hệ mới sườn PEKKTON phủ sứ Nano có hệ thống kết nối trên Impalnt 1 hàm 3.500 USD
Hàm tháo lắp sứ thế hệ Ceramco có hệ thống kết nối trên Impalnt 1 hàm 2.500 USD
Hàm tháo lắp nhựa siêu nhẹ cường lực Mỹ có hệ thống kết nối trên Impalnt 1 hàm 1.000 USD
PHẪU THUẬT CẤY GHÉP IMPLANT
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Trụ Implant Korea chất lượng loại 1 (Dentinum – Osstem) 1 trụ 16.000.000
Trụ Implant C Tech cao cấp của Ý 1 trụ 20.000.000
Trụ Implant France loại 1 (Tekka – Biotech) 1 trụ 24,000,000
Trụ Implant France loại 1 (xương hàm thấp 4 – 6 mm, xương xốp) 1 trụ 27.000.000
Trụ Implant mini tăng cường giữ hàm giả 1 trụ 10.000.000
Trụ Implant Nobel Biocare 1 trụ 28.000.000
Trụ Implant Nobel Biocare Active 1 trụ 33.000.000
Trụ Implant Straumann SLA Thụy Sĩ 1 trụ 30.000.000
Trụ Implant Straumann SLA Active Thụy Sĩ 1 trụ 35.000.000
PHỤC HÌNH RĂNG SỨ  TRÊN IMPLANT
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Mão sứ Titan 1 răng 3.500.000
Răng sứ Venus 1 răng 5.500.000
Mão Sứ Roland 1 răng 7.000.000
Mão toàn sứ Emax Zic 1 răng 8.000.000
Mão sứ Cercon 1 răng 8.000.000
Mão sứ Cercon HT – Emax Press 1 răng 9.000.000
Răng Toàn Sứ Lava Plus -3M ESPE 1 răng 10.000.000
DỊCH VỤ IMPLANT ALL ON
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
NOBEL ACTIVE- USA -ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 164.080.000
NOBEL ACTIVE- USA -ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 226.870.000
NOBEL – USA -ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 125.440.000
NOBEL – USA -ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 168.910.000
BIOTEM -ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 105.854.000
BIOTEM -ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 139.531.000
DENTIUM KOREAN ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 128.044.000
DENTIUM KOREAN ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 172.816.000
OSSTEM KOREAN ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 142.100.000
OSSTEM KOREAN ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 193.900.000
DENTIUM USA ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 131.950.000
DENTIUM USA ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 178.675.000
SPIRA TECH USA ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 131.880.000
SPIRA TECH USA ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 178.570.000
STRAWMANN SLA -TSI ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 162.708.000
STRAWMANN SLA -TSI ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 224.812.000
STRAWMANN ACTVE -TSI ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 189.784.000
STRAWMANN ACTVE -TSI ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 265.426.000
TEKKA ALL-ON 4 Trọn gói 2 hàm 142.197.300
TEKKA ALL-ON 6 Trọn gói 2 hàm 194.045.950

* Lưu ý, mức giá trên chưa bao gồm chi phí răng

PHẪU THUẬT XƯƠNG HÀM
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật nâng xoang kín 1 răng 4.500.000
Phẫu thuật nâng xoang hở 1 xoang 18.000.000
Phẫu thuật ghép xương GBR, Xương Bio-Oss- USA 1 răng 250 USD
Phẫu thuật ghép xương GBR, Xương Osteon – Korea 1 răng 150 USD
Phẫu thuật ghép xương Block, Xương Bio-Oss- USA 1 răng 400 USD
Phẫu thuật ghép xương Block, Xương Osteon – Korea 1 răng 300 USD
Phẫu thuật tạo hình nướu quanh Implant 1 răng 2,000.000
Phẫu thuật ghép mô liên kết 1 răng 5.000.000
Phẫu thuật lấy trụ implant cũ 1 răng 3.500.000
Abutment Custommize Sứ (Âu, Mỹ) 1 răng 5.000.000
Abutment Custommize Sứ (Hàn quốc) 1 răng 4.000.000
Abutment Custommize Titan 1 răng 3.000.000
PHẪU THUẬT CHỈNH NHA NIỀNG RĂNG
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Trainer Khí Cụ Chỉnh Nha mức 1 Trọn gói 3.000.000
Trainer Khí Cụ Chỉnh Nha mức 2 Trọn gói 6.000.000
Khí Cụ Nong Hàm (1 hàm Mỹ) Trọn gói 10.000.000
Niềng Răng Tháo Lắp mức 1 Trọn gói 5.000.000
Niềng Răng Tháo Lắp mức 2 Trọn gói 10.000.000
Niềng Răng Tháo Lắp mức 3 Trọn gói 15.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Thường Trọn gói 30.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Kim Loại Tự Buộc Trọn gói 40.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Pha Lê Trọn gói 40.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Sứ thường Trọn gói 45.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Sứ Tự Buộc Trọn gói 55.000.000
Niềng Răng Mắc Cài Mặt Trong Trọn gói 80.000.000
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 1 Trọn gói 80.000.000
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 2 Trọn gói 100.000.000
Niềng Răng Khay Trong 3D Speed mức 3 Trọn gói 120.000.000
Khí cụ Twin – Block 1 bộ 20.000.000
Khí cụ Twin – Block ngược 1 bộ 30.000.000
Bộ giữ khoảng cố định 1 răng 3.500.000
Tháo mắc cài hỗ trợ bệnh nhân gắn ở nơi khác 1 hàm 1.000.000
Chỉnh nha mặt trong 5D Paris mức độ 1 Trọn gói 110.000.000
Chỉnh nha mặt trong 5D Paris mức độ 2 Trọn gói 130.000.000
Mini vít hỗ trợ 1 răng 2.500.000
PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH HÀM MẶT
DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ (VNĐ)
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm Trọn gói 70.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 1 Trọn gói 110.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 2 Trọn gói 120.000.000
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm kết hợp niềng răng mức 3 Trọn gói 150.000.000
Chỉnh hình vi phẫu ghép xương Trọn gói 70.000.000
Chỉnh hình hạ thấp gò má Trọn gói 70.000.000
Phẫu thuật chỉnh hình tháp mũi Trọn gói 42.000.000
Phẫu thuật chỉnh hình vùng trán Trọn gói 42.000.000
Phẫu thuật cắt gọt xương hàm Trọn gói 60.000.000
ĐÍNH KIM CƯƠNG VÀO RĂNG
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Kim Cương VS2 Trọn gói 5.000.000
Kim Cương SI Trọn gói 3.000.000
Đá Nha Khoa Trọn gói 1.000.000
Thanh toán 1 lần đối với dịch vụ răng gắn đá – đính kim cương
THẨM MỸ NỤ CƯỜI
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Tiêm filler môi hình trái tim CC 8.000.000
Phẫu thuật tạo môi hình trái tim Trọn gói (2 hàm) 8.000.000
Tạo hình nướu (tạo khoản sinh học mới) Trọn gói (2 hàm) 15.000.000
Thu môi dày Trọn gói (2 hàm) 6.000.000
Tạo khoé cười Trọn gói (2 hàm) 15.000.000
COMBO PERFECT SMILE (NỤ CƯỜI HOÀN HẢO)
GÓI DỊCH VỤ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Perfect smile basic (Chỉnh nha MCSTB + tạo hình nướu + pt tạo môi hình trái tim + tạo lúm má lúm đồng tiền + tạo khoé cười) Trọn gói 100.000.000
Perfect smile basic (Răng sứ Roland 28R+ tạo hình nướu + pt tạo môi hình trái tim + tạo lúm má lúm đồng tiền + tạo khoé cười) Trọn gói 170.000.000

* Lưu ý: Không làm dịch vụ nào trừ chi phí dịch vụ đó ra


Ý kiến của bạn

Bạn đang xem: NHA KHOA PARIS – BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA CHUẨN 2018 trong Bảng giá đính đá vào răng